một cách cầu kỳ nghĩa tiếng Anh là
ornately
/ɔːrˈneɪtli/
(adv)
một cách cầu kỳ còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của ornately
Nghe phát âm giọng Mỹ của ornately
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của một cách cầu kỳ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của ornately
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan ornately: một cách cầu kỳ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
ornately