một cách ân cần nghĩa tiếng Anh là
tenderly
/ˈtendərli/
(adv)
một cách ân cần còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-03-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của tenderly
Nghe phát âm giọng Mỹ của tenderly
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của một cách ân cần
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của tenderly
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan tenderly: một cách ân cần
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
tenderly