mortifying (v)(Present participle) nghĩa tiếng Việt là
đang làm nhục
mortifying phiên âm IPA là /ˈmɔrtɪfaɪɪŋ/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 10-06-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đang làm nhục
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của mortifying
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan mortifying
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
mortifying