monotonously nghĩa tiếng Việt là
đều đều
monotonously còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 05-12-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của monotonously
Nghe phát âm giọng Mỹ của monotonously
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đều đều
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của monotonously
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan monotonously
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
monotonously