mongrel (n)(adj) nghĩa tiếng Việt là
chó lai
mongrel phiên âm IPA là /ˈmʌŋɡrəl/
mongrel còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của mongrel
Nghe phát âm giọng Mỹ của mongrel
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của chó lai
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của mongrel
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan mongrel
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
mongrel