môn võ Karate nghĩa tiếng Đức là
Karate
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 01-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Karate
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của môn võ Karate
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Karate
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Karate: môn võ Karate
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Karate