món quà nghĩa tiếng Anh là
present
/ˈprɛzənt/
(n)(adj)(v)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của món quà
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của present
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan present: món quà
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
present