môn đua nghĩa tiếng Anh là
racing
/ˈreɪsɪŋ/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 18-12-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của racing
Nghe phát âm giọng Mỹ của racing
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của môn đua
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của racing
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan racing: môn đua
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
racing