món đồ nghĩa tiếng Anh là
thing
/θɪŋ/
(n)
món đồ còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 29-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của thing
Nghe phát âm giọng Mỹ của thing
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của món đồ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của thing
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan thing: món đồ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
thing