môn điền kinh nghĩa tiếng Anh là
athletics
/æθˈlɛtɪks/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 28-12-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của athletics
Nghe phát âm giọng Mỹ của athletics
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của môn điền kinh
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của athletics
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan athletics: môn điền kinh
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
athletics