môn đạp xe nghĩa tiếng Anh là
cycling
/ˈsaɪklɪŋ/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 28-12-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của cycling
Nghe phát âm giọng Mỹ của cycling
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của môn đạp xe
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của cycling
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan cycling: môn đạp xe
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
cycling