moisture content (n)(phrase) nghĩa tiếng Việt là
Hàm lượng ẩm
Bản dịch được cập nhật vào ngày 09-08-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Hàm lượng ẩm
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của moisture content
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan moisture content
Mở Rộng