mọi thứ đã ổn thỏa nghĩa tiếng Anh là
fell into place
/fɛl ˈɪntuː pleɪs/
(idiom)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 30-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của fell into place
Nghe phát âm giọng Mỹ của fell into place
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của mọi thứ đã ổn thỏa
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của fell into place
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan fell into place: mọi thứ đã ổn thỏa
Mở Rộng