mọi điều nghĩa tiếng Đức là
alles
(Indefinitpronomen)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 26-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của alles
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của mọi điều
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của alles
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan alles: mọi điều
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
alles