mốc ranh giới nghĩa tiếng Anh là
boundary marker
/ˈbaʊndəri ˈmɑːrkər/
(n)(phrase)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 09-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của boundary marker
Nghe phát âm giọng Mỹ của boundary marker
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của mốc ranh giới
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của boundary marker
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan boundary marker: mốc ranh giới
Mở Rộng