mở ra nghĩa tiếng Đức là
offen
(adj)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-04-24
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của mở ra
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của offen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan offen: mở ra
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
offen