mở lại nghĩa tiếng Anh là
reopening
/ˌriːˈəʊpənɪŋ/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của reopening
Nghe phát âm giọng Mỹ của reopening
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của mở lại
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của reopening
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan reopening: mở lại
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
reopening