mơ hồ, đục nghĩa tiếng Anh là
murky
/ˈmɜːrki/
(adj)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của murky
Nghe phát âm giọng Mỹ của murky
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của mơ hồ, đục
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của murky
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan murky: mơ hồ, đục
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
murky