mộ đạo nghĩa tiếng Anh là
godly
/ˈɡɒdli/
(adj)
mộ đạo còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của godly
Nghe phát âm giọng Mỹ của godly
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của mộ đạo
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của godly
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan godly: mộ đạo
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
godly