mit jdm etw absprechen (Vt)(sprichst ab, sprach ab, hat abgesprochen) nghĩa tiếng Việt là
Thỏa thuận
Bản dịch được cập nhật vào ngày 23-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của mit jdm etw absprechen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Thỏa thuận
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của mit jdm etw absprechen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan mit jdm etw absprechen
Mở Rộng