miserable (adj) nghĩa tiếng Việt là
tệ hại
miserable phiên âm IPA là /ˈmɪzərəbəl/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-03-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của tệ hại
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của miserable
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan miserable
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
miserable