mining industry (n) nghĩa tiếng Việt là
khai mỏ
mining industry phiên âm IPA là /ˈmaɪnɪŋ ˈɪndəstri/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-02-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của khai mỏ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của mining industry
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan mining industry
Mở Rộng