minikin (n)(adj) nghĩa tiếng Việt là
Nhỏ nhắn
minikin phiên âm IPA là /ˈmɪnɪkɪn/
minikin còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của minikin
Nghe phát âm giọng Mỹ của minikin
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Nhỏ nhắn
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của minikin
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan minikin
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
minikin