miniaturisieren (Vt)(hat) nghĩa tiếng Việt là
Thu nhỏ lại
miniaturisieren còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 04-01-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của miniaturisieren
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Thu nhỏ lại
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của miniaturisieren
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan miniaturisieren
Mở Rộng