minh bạch nghĩa tiếng Anh là
lucidly
/ˈluːsɪdli/
minh bạch còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 15-10-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của lucidly
Nghe phát âm giọng Mỹ của lucidly
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của minh bạch
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của lucidly
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan lucidly: minh bạch
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
lucidly