minh bạch nghĩa tiếng Anh là
definite
/ˈdɛfɪnɪt/
(adj)
minh bạch còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-10-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của definite
Nghe phát âm giọng Mỹ của definite
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của minh bạch
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của definite
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan definite: minh bạch
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
definite