miếng vải che ngực nghĩa tiếng Anh là
breast cloth
/brɛst klɒθ/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của breast cloth
Nghe phát âm giọng Mỹ của breast cloth
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của miếng vải che ngực
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của breast cloth
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan breast cloth: miếng vải che ngực
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
breast cloth