miếng nhỏ nghĩa tiếng Đức là
Krümel
(m)
miếng nhỏ còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 26-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Krümel
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của miếng nhỏ
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Krümel
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Krümel: miếng nhỏ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Krümel