methodical (adj) nghĩa tiếng Việt là
Cẩn trọng
methodical phiên âm IPA là /məˈθɑːdɪkəl/
methodical còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của methodical
Nghe phát âm giọng Mỹ của methodical
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Cẩn trọng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của methodical
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan methodical
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
methodical