meters (n) nghĩa tiếng Việt là
Mét
meters phiên âm IPA là /ˈmiːtərz/
meters còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của meters
Nghe phát âm giọng Mỹ của meters
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Mét
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của meters
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan meters
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
meters