mệt mỏi thấu tận xương nghĩa tiếng Anh là
dead tired
/dɛd taɪrd/
(adj)(adjective)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 08-08-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của dead tired
Nghe phát âm giọng Mỹ của dead tired
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của mệt mỏi thấu tận xương
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của dead tired
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan dead tired: mệt mỏi thấu tận xương
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
dead tired