mệt mỏi quá mức nghĩa tiếng Anh là
overtired
/əʊvərˈtaɪərd/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 20-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của overtired
Nghe phát âm giọng Mỹ của overtired
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của mệt mỏi quá mức
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của overtired
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan overtired: mệt mỏi quá mức
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
overtired