mệt mỏi còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 03-02-26
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của abgestumpft
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của mệt mỏi
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của abgestumpft
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan abgestumpft: mệt mỏi
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
abgestumpft