mesmerise (v) (BrE) nghĩa tiếng Việt là
Thôi miên
mesmerise phiên âm IPA là /ˈmɛzməraɪz/
mesmerise còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 27-11-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của mesmerise
Nghe phát âm giọng Mỹ của mesmerise
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Thôi miên
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của mesmerise
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan mesmerise
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
mesmerise