merciful adj nghĩa tiếng Việt là
nhân từ
merciful phiên âm IPA là /ˈmɜːrsɪfəl/
merciful còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của merciful
Nghe phát âm giọng Mỹ của merciful
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của nhân từ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của merciful
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan merciful
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
merciful