mệnh nghĩa tiếng Anh là
enjoining
/ɪnˈdʒɔɪnɪŋ/
(v)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của enjoining
Nghe phát âm giọng Mỹ của enjoining
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của mệnh
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của enjoining
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan enjoining: mệnh
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
enjoining