mended (v)(Past participle) nghĩa tiếng Việt là
đã sửa chữa
mended phiên âm IPA là /ˈmɛndɪd/
mended còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 26-03-26
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của mended
Nghe phát âm giọng Mỹ của mended
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã sửa chữa
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của mended
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan mended
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
mended