mendaciously nghĩa tiếng Việt là
gian dối
mendaciously còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 20-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của mendaciously
Nghe phát âm giọng Mỹ của mendaciously
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của gian dối
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của mendaciously
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan mendaciously
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
mendaciously