memories (n) nghĩa tiếng Việt là
kỷ niệm
memories phiên âm IPA là /ˈmɛməriz/
memories còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 20-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của memories
Nghe phát âm giọng Mỹ của memories
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của kỷ niệm
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của memories
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan memories
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
memories