mềm mại nghĩa tiếng Anh là
squashy
/ˈskwɒʃi/
(adj)
mềm mại còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 23-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của squashy
Nghe phát âm giọng Mỹ của squashy
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của mềm mại
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của squashy
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan squashy: mềm mại
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
squashy