mềm hơn, dịu hơn nghĩa tiếng Anh là
gentler
(adj)
mềm hơn, dịu hơn còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 14-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của gentler
Nghe phát âm giọng Mỹ của gentler
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của mềm hơn, dịu hơn
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của gentler
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan gentler: mềm hơn, dịu hơn
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
gentler