melt (v)(n) nghĩa tiếng Việt là
Tan chảy
melt phiên âm IPA là /mɛlt/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của melt
Nghe phát âm giọng Mỹ của melt
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Tan chảy
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của melt
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan melt
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
melt