measuring instrument (n) nghĩa tiếng Việt là
Đồng hồ đo
measuring instrument phiên âm IPA là /ˈmɛʒərɪŋ ˈɪnstrʊmənt/
measuring instrument còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của measuring instrument
Nghe phát âm giọng Mỹ của measuring instrument
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Đồng hồ đo
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của measuring instrument
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan measuring instrument
Mở Rộng