measuring (n)(v) nghĩa tiếng Việt là
đang đo
measuring phiên âm IPA là /ˈmɛʒərɪŋ/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đang đo
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của measuring
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan measuring
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
measuring