mẹ (cách gọi thân mật) nghĩa tiếng Anh là
mum
/mʌm/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 28-12-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của mum
Nghe phát âm giọng Mỹ của mum
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của mẹ (cách gọi thân mật)
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của mum
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan mum: mẹ (cách gọi thân mật)
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
mum