máy xúc đất nghĩa tiếng Anh là
earthmover
/ɜrθˈmuːvər/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 22-02-24
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của máy xúc đất
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của earthmover
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan earthmover: máy xúc đất
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
earthmover