máy ném đá nghĩa tiếng Anh là
catapult
/ˈkætəpʌlt/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 17-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của catapult
Nghe phát âm giọng Mỹ của catapult
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của máy ném đá
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của catapult
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan catapult: máy ném đá
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
catapult