máy đục lỗ nghĩa tiếng Anh là
puncher
/ˈpʌntʃər/
(n)
máy đục lỗ còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của puncher
Nghe phát âm giọng Mỹ của puncher
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của máy đục lỗ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của puncher
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan puncher: máy đục lỗ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
puncher