máy điều hòa không khí nghĩa tiếng Anh là
air-conditioning
/ˈɛə kənˈdɪʃənɪŋ/
(n)
máy điều hòa không khí còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 21-12-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của air-conditioning
Nghe phát âm giọng Mỹ của air-conditioning
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của máy điều hòa không khí
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của air-conditioning
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan air-conditioning: máy điều hòa không khí
Mở Rộng