Bản dịch được cập nhật vào ngày 26-02-26
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Plattensäge
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của máy cưa tấm
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Plattensäge
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Plattensäge: máy cưa tấm
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Plattensäge